Bản dịch của từ 轻艑 trong tiếng Việt

轻艑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻艑 (Danh từ)

qīng biàn
01

Chiếc thuyền nhỏ, nhẹ, chạy nhanh; thuyền nhẹ nhàng, linh hoạt (Hán-Vi: khinh[] + phiệt/biệt[] ~ thể hiện thuyền nhỏ)

轻快的小船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻艑

qīng

biàn

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
艑郎
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép