Bản dịch của từ 轻薄无行 trong tiếng Việt

轻薄无行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻薄无行 (Tính từ)

qīng báo wú xíng
01

Thái độ nhẹ dạ, hành vi đồi bại; tính cách trơ trẽn, không đứng đắn (như ăn nói, hành xử thiếu nghiêm túc và đạo đức suy đồi)

无行:品行坏。态度轻佻,道德败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻薄无行

qīng

báo

xíng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
无一不备
无一不知
无一可
无一时
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép