Bản dịch của từ 轻裘缓辔 trong tiếng Việt

轻裘缓辔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻裘缓辔 (Tính từ)

qīng qiú huǎn pèi
01

Áo khoác nhẹ và dây cương lỏng; sống thoải mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻裘缓辔

qīng

qiú

huǎn

pèi

轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép