Bản dịch của từ 轻越 trong tiếng Việt

轻越

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻越 (Tính từ)

qīng yuè
01

Vật nhẹ nhàng bay vút lên; bồng bềnh, phóng khoáng (hình ảnh: nhẹ như cánh chim hoặc bóng bay vươn cao)

1.飘然高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhẹ nhàng, hơi nhẹ (ý nói hành động hoặc trạng thái mang tính nhẹ, thanh thoát)

2.犹轻轻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻越

qīng

yuè

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
越世
越乡
越人肥瘠
越位
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép