Bản dịch của từ 轻身 trong tiếng Việt

轻身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻身 (Động từ)

qīng shēn
01

Làm cho cơ thể nhẹ nhàng, khỏe mạnh và nhẹ nhàng (chủ yếu được sử dụng trong Đạo giáo, ám chỉ việc làm cho cơ thể nhẹ như lông hồng thông qua luyện tập)

1.道教谓使身体轻健而能轻举。

Ví dụ
02

Bay lên, thăng tiên; lên trời nhẹ nhàng (chỉ hành động 'bay lên' theo nghĩa huyền ảo/đạo giáo)

2.指飞升,登仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khinh thường bản thân; coi nhẹ giá trị, phẩm cách của mình

3.谓不尊重自身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Có ý chán nản đến mức muốn bỏ mạng; ý định tự sát (từ cũ, nghĩa là 'nhẹ mình' — coi nhẹ sinh mạng).

4.犹轻生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trạng thái không mang đồ, không có vũ khí hoặc không có vật che thân; “không người/không mang” (có thể hiểu là trống không, không mặc/không trang bị)

5.空身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Độc thân; đơn thân (chỉ trạng thái không lập gia đình)

6.指独身,单身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Thân thể nhẹ nhàng, thanh thoát; dáng đi nhẹ nhàng (Hán-Việt: khinh thân)

7.身体轻盈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Hạ sinh; sinh đẻ (chỉ hành động sinh con)

8.指分娩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻身

qīng

shēn

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép