Bản dịch của từ 轻重 trong tiếng Việt
轻重
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
轻重 (Danh từ)
【qīng zhòng】
01
Chừng mực; mức độ phù hợp; mức độ thoả đáng (nói năng, làm việc)
指分寸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nặng nhẹ; độ nặng nhẹ (chỉ trọng lượng)
重量的大小;用力的大小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chính phụ; mức độ nặng nhẹ (sự việc)
程度的深浅;事情的主次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻重
qīng
轻
zhòng
重
Các từ liên quan
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
- Các biến thể:
- 輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
- Hình thái radical:
- ⿰,车,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軽
鲭
倾
鯖
青
清
氫
埥
傾
圊
鑋
輕
辈
轸
辂
辐
轶
轱
辉
辙
轲
轹
辑
辗
荔
䣄
逄
籹
㖌
珄
荮
㠿
䢓
茿
洲
柱
轻松
年轻
轻易
减轻
轻视
轻浮
轻轻
轻微
轻轨
轻盈
