Bản dịch của từ 轻骑减从 trong tiếng Việt

轻骑减从

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

轻骑减从 (Tính từ)

qīng qí jiǎn cóng
01

Giảm bớt người đi cùng; hành động nhẹ nhàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轻骑减从

qīng

jiǎn

cóng

Các từ liên quan

轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
减产
减价
减低
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
轻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
輕, 軽, 䡖, 𨌷, 𨓷
Hình thái radical:
⿰,车,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép