Bản dịch của từ 载体 trong tiếng Việt

载体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˋzaithanh huyền

载体 (Danh từ)

zài tǐ
01

Vật dẫn; cầu nối

科学技术上指某些能传递能量或运载其他物质的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương tiện truyền đạt (tri thức hoặc thông tin)

泛指能承载其他事物的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载体

zài

载
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
Các biến thể:
載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
Hình thái radical:
⿹,𢦏,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ丨一フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép