Bản dịch của từ 载入 trong tiếng Việt
载入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
载入 (Động từ)
【zǎi rù】
01
Được ghi vào sử sách
(在历史上)下降
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tải vào
加载到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tải vào (dữ liệu)
输入(数据)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhập vào (các bản ghi)
进入(记录)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Ghi lại
记录
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Ghi vào
写入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载入
zài
载
rù
入
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
- Các biến thể:
- 載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ丨一フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
宰
㱰
仔
㴓
䣬
䏁
䮨
洅
縡
𠕂
䵧
抂
酨
𠕅
儎
傤
載
扗
在
辕
辀
䢀
轨
轴
轷
轪
辁
辈
辆
辖
辒
揤
䄷
㦴
浪
㹸
㰪
郭
陯
倊
耆
益
悔
下载
载体
承载
载具
卸载
加载
负载
超载
货载
装载
记载
连载
登载
转载
过载
载荷
半载
千载
附载
万载
