Bản dịch của từ 载携 trong tiếng Việt
载携
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
载携 (Động từ)
【zài xié】
01
Chịu đựng
承受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang theo
携带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载携
zài
载
xié
携
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
- Các biến thể:
- 載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ丨一フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
宰
㱰
仔
㴓
䣬
䏁
䮨
洅
縡
𠕂
䵧
抂
酨
𠕅
儎
傤
載
扗
在
辕
辀
䢀
轨
轴
轷
轪
辁
辈
辆
辖
辒
揤
䄷
㦴
浪
㹸
㰪
郭
陯
倊
耆
益
悔
下载
载体
承载
载具
卸载
加载
负载
超载
货载
装载
记载
连载
登载
转载
过载
载荷
半载
千载
附载
万载
