Bản dịch của từ 载明 trong tiếng Việt

载明

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˋzaithanh huyền

载明 (Động từ)

zǎi míng
01

Quy định

规定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuyên bố rõ ràng bằng văn bản

以书面形式明确说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Để cụ thể hóa

指定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载明

zài

míng

载
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
Các biến thể:
載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
Hình thái radical:
⿹,𢦏,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ丨一フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép