Bản dịch của từ 载歌且舞 trong tiếng Việt

载歌且舞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˋzaithanh huyền

载歌且舞 (Thành ngữ)

zài gē qié wǔ
01

Hát múa nhịp nhàng

成语,形容愉快地歌唱和跳舞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载歌且舞

zài

qiě

Các từ liên quan

载一抱素
载世
载书
载人机动器
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
载
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
Các biến thể:
載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
Hình thái radical:
⿹,𢦏,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ丨一フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép