Bản dịch của từ 载籍 trong tiếng Việt

载籍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˋzaithanh huyền

载籍 (Tính từ)

zǎi jí
01

Tài liệu lưu trữ

书籍;典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载籍

zài

Các từ liên quan

载一抱素
载世
载书
载人机动器
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
载
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
Các biến thể:
載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
Hình thái radical:
⿹,𢦏,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ丨一フノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép