Bản dịch của từ 载道 trong tiếng Việt
载道
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
载道 (Động từ)
【zài dào】
01
Truyền đạt đạo
传达道路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Truyền đạt đạo lý
传达道德
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bày tỏ (ý tưởng, sở thích, khiếu nại)
表达(想法、偏好、抱怨)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chật kín đường; (nghĩa bóng) tiếng la ó, tiếng kêu than, tiếng phàn nàn
填满道路(也比喻叫嚷、抱怨的呼声)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 载道
zài
载
dào
道
Các từ liên quan
载一抱素
载世
载书
载人机动器
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˋ, ㄗㄞˇ】【TÁI, TÁI.TẢI】
- Các biến thể:
- 載, 縡, 𠁘, 𠧋, 𡔬, 𡕀, 𡙚, 𤱱, 𨊦, 𨌏, 𩖘
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ丨一フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
宰
㱰
仔
㴓
䣬
䏁
䮨
洅
縡
𠕂
䵧
抂
酨
𠕅
儎
傤
載
扗
在
辕
辀
䢀
轨
轴
轷
轪
辁
辈
辆
辖
辒
揤
䄷
㦴
浪
㹸
㰪
郭
陯
倊
耆
益
悔
下载
载体
承载
载具
卸载
加载
负载
超载
货载
装载
记载
连载
登载
转载
过载
载荷
半载
千载
附载
万载
