Bản dịch của từ 轾 trong tiếng Việt
轾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
轾 (Tính từ)
【zhì】
01
Cao thấp; hơn kém
见〖轩轾〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 輊, 䡹, 𦥎, 𨍀, 𨎌, 𨎘, 𨏅, 𨏑, 𨎐
- Hình thái radical:
- ⿰,车,至
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銴
疐
豸
觯
㝂
滍
儨
鸷
懫
彘
䱥
瓆
辄
轵
辎
轨
辉
轩
轺
辔
䢁
辐
轴
车
浱
𠖍
娮
砟
凊
𠅚
骊
屓
挽
蚊
䀟
粏
轩轾
不分轩轾
