Bản dịch của từ 轿幰 trong tiếng Việt

轿幰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

轿幰 (Danh từ)

jiào xiǎn
01

Màn che xung quanh kiệu; tấm vải/rình che bao quanh kiệu (một phần của kiệu cổ).

围在轿子四周的帷幔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轿幰

jiào

轿

xiǎn

Các từ liên quan

轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
幰幰
幰弩
幰网
幰衣
幰车
轿
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KIỆU】
Các biến thể:
轎, 𨎄
Hình thái radical:
⿰,车,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép