Bản dịch của từ 轿杠 trong tiếng Việt

轿杠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

轿杠 (Danh từ)

jiào gàng
01

Đòn kiệu; trục gỗ to gắn ở hai bên kiệu để người khiêng dùng tay đặt lên để khiêng kiệu (Hán-Việt: kiệu cương/kiệu xương liên quan)

轿身两旁的粗木棍,用于抬轿子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轿杠

jiào

轿

gāng

Các từ liên quan

轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
杠刀
杠夫
杠头
杠子
轿
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KIỆU】
Các biến thể:
轎, 𨎄
Hình thái radical:
⿰,车,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép