Bản dịch của từ 轿行 trong tiếng Việt
轿行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
轿行 (Danh từ)
【jiào xíng】
01
Cơ sở/đơn vị cho thuê kiệu (dịch vụ cho thuê kiệu người), tức là nơi cho khách thuê kiệu; Hán-Việt: kiệu hàng/kiệu hành (gợi nhớ bằng chữ 轿 = kiệu).
出租轿子的营业机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轿行
jiào
轿
xíng
行
Các từ liên quan
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KIỆU】
- Các biến thể:
- 轎, 𨎄
- Hình thái radical:
- ⿰,车,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挍
斍
徼
轎
䆗
醮
趭
獥
教
酵
峤
噭
轸
轷
辐
辉
辁
轮
辍
琿
轳
辒
辋
转
㽿
敆
预
哮
恖
赅
訋
𠊘
庨
耙
崋
剘
轿车
轿子
花轿
轿夫
抬轿
彩轿
轿舆
家轿
驮轿
抬轿子
