Bản dịch của từ 辀张跋扈 trong tiếng Việt
辀张跋扈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
辀张跋扈 (Tính từ)
【zhōu zhāng bá hù】
01
Bạo ngược; chuyên quyền độc đoán; bá đạo; kiêu ngạo
一种傲慢无礼、专横霸道的行为或态度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辀张跋扈
zhōu
辀
zhāng
张
bá
跋
hù
扈
Các từ liên quan
辀人
辀张
辀转
张三
张三中
张三李四
跋前疐后
跋前踕后
跋前踬后
扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
