Bản dịch của từ 辁才 trong tiếng Việt

辁才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

辁才 (Danh từ)

quán cái
01

Tài năng nhỏ bé, ít ỏi; tài năng nông cạn, thiếu sâu sắc (Hán-Việt: khoan tài/điền tài tương tự về sắc thái)

2.小才;浅薄之才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người có tài, nhân vật tài năng (chữ giải thích: 亦作辁材” — ghi chú rằng đây là cách viết khác)

1.亦作“辁材”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辁才

quán

cái

Các từ liên quan

辁才小慧
辁朴
辁材
辁绋
辁车
辁
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,全
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép