Bản dịch của từ 辁轮 trong tiếng Việt
辁轮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
辁轮 (Danh từ)
【quán lún】
01
Bánh xe không có nan (bánh liền, không có chấn nanh); bánh xe dạng đĩa
没有条辐的车轮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辁轮
quán
辁
lún
轮
Các từ liên quan
辁才
辁才小慧
辁朴
辁材
辁绋
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 輇
- Hình thái radical:
- ⿰,车,全
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駩
葲
灥
縓
詮
㩲
狋
輇
蜷
權
拳
峑
辍
轺
轰
䢀
轾
辄
轪
轧
载
辑
轫
轼
桪
唧
莯
铄
袧
埈
𠊐
宯
秦
流
㸷
㳦
