ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辂客
Bảng phân tích âm vị 辂
Lù
Sứ giả, phái viên (người được cử đi thay mặt truyền đạt thông điệp)
使者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lù
辂
kè
客
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép