ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
辂马
Bảng phân tích âm vị 辂
Lù
Xe ngựa của thiên tử; cỗ xe cùng ngựa kéo dành cho vua (chở nhà vua khi đi lại).
天子乘车之驾马。
lù
辂
mǎ
马
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép