Bản dịch của từ 较力 trong tiếng Việt

较力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

较力 (Danh từ)

jiào lì
01

Vật đối kháng hay hành động so tài, so sức (như đấu vật, so kè); “” ở đây thông cổ là “” = đấu, so tài.

角力,比武。较,通“角”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 较力

jiào

Các từ liên quan

较为
较争
较亲
较估
较准
力不从愿
力不胜任
较
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẾU.GIẢO】
Các biến thể:
較, 䡈
Hình thái radical:
⿰,车,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép