Bản dịch của từ 较固 trong tiếng Việt
较固
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
较固 (Động từ)
【jiào gù】
01
Âm Hán Việt: giác cố. Ý nghĩa: chiếm hữu, độc chiếm (gần như “lũng đoạn”, giữ chặt quyền lợi một cách độc quyền). Nói hành động nắm giữ, chốt giữ khiến người khác khó chen vào.
犹垄断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 较固
jiào
较
gù
固
Các từ liên quan
较为
较争
较亲
较估
较准
固且
固习
固件
固伦
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẾU.GIẢO】
- Các biến thể:
- 較, 䡈
- Hình thái radical:
- ⿰,车,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窌
皭
窖
灂
斠
䪒
䚯
笅
叫
斍
㱶
悎
辐
辎
辊
轶
辈
轵
载
辍
轻
轾
轰
辉
䓈
𠒖
䒊
挸
烜
倞
莮
觙
桤
訯
舱
㢅
比较
计较
较真
较劲
较为
较量
较好
较大
较强
较差
