Bản dịch của từ 较比 trong tiếng Việt
较比
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
较比 (Trạng từ)
【jiào bǐ】
01
Tương đối; khá; hơi (phó từ, biểu thị mức độ nhất định)
副词,表示具有一定程度;比较
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 较比
jiào
较
bǐ
比
Các từ liên quan
较为
较争
较亲
较估
较准
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẾU.GIẢO】
- Các biến thể:
- 較, 䡈
- Hình thái radical:
- ⿰,车,交
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窌
皭
窖
灂
斠
䪒
䚯
笅
叫
斍
㱶
悎
辐
辎
辊
轶
辈
轵
载
辍
轻
轾
轰
辉
䓈
𠒖
䒊
挸
烜
倞
莮
觙
桤
訯
舱
㢅
比较
计较
较真
较劲
较为
较量
较好
较大
较强
较差
