Bản dịch của từ 较痊 trong tiếng Việt

较痊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

较痊 (Động từ)

jiào quán
01

Khỏi bệnh, lành hẳn

痊愈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 较痊

jiào

quán

Các từ liên quan

较为
较争
较亲
较估
较准
痊减
痊可
痊和
痊复
痊安
较
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẾU.GIẢO】
Các biến thể:
較, 䡈
Hình thái radical:
⿰,车,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép