Bản dịch của từ 较覆 trong tiếng Việt

较覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

较覆 (Động từ)

jiào fù
01

Kiểm tra, xét duyệt (để đánh giá, kiểm nghiệm lại); Hán Việt: kiểu ‘giảo phục’/‘kiểu phục’* (gợi nhớ: so sánh và lật lại hồ sơ để kiểm tra).

考核审查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 较覆

jiào

Các từ liên quan

较为
较争
较亲
较估
较准
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
较
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẾU.GIẢO】
Các biến thể:
較, 䡈
Hình thái radical:
⿰,车,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép