Bản dịch của từ 较雠 trong tiếng Việt

较雠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

较雠 (Động từ)

jiào chóu
01

Hiệu đính, so sánh đối chiếu văn bản để sửa lỗi (校勘 — chỉnh sửa văn bản cổ), có cảm giác như so sánh từng chữ để phục hồi đúng bản gốc

校勘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 较雠

jiào

chóu

Các từ liên quan

较为
较争
较亲
较估
较准
雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
较
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẾU.GIẢO】
Các biến thể:
較, 䡈
Hình thái radical:
⿰,车,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép