Bản dịch của từ 辄与 trong tiếng Việt

辄与

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辄与 (Động từ)

zhé yǔ
01

Tùy ý cho, tuỳ tiện ban cho (cho ngay lập tức, thường không cân nhắc nhiều)

2.任意给与。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng như vậy; cũng vậy (chữ cổ, văn ngôn; tương đương với「輒與表示 'thường'/'liền')

1.亦作“輒与”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄与

zhé

Các từ liên quan

辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
辄动
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
辄
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
Các biến thể:
輒, 輙
Hình thái radical:
⿰,车,耴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép