Bản dịch của từ 辄尔 trong tiếng Việt
辄尔
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
辄尔 (Trạng từ)
【zhé ěr】
01
Đều, liền, là thế; chữ cổ dùng để nối câu hoặc chỉ sự liên tiếp (ví dụ: 既而辄尔 = rồi thì liền...)
1.亦作“輒尔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tùy ý; muốn làm sao thì làm vậy (thường nói về hành động tùy tiện, chẳng câu nệ)
2.任意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄尔
zhé
辄
ěr
尔
Các từ liên quan
辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
- Các biến thể:
- 輒, 輙
- Hình thái radical:
- ⿰,车,耴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨丨一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杔
㯰
㢎
䧪
虴
棏
馲
䀅
讁
摺
折
謺
轱
辕
䢂
辉
轶
辌
䢁
车
辙
辐
辚
辊
掐
铘
铷
笰
蛇
稆
晚
徖
邫
㡌
绪
笞
动辄
浅尝辄止
动辄得咎
