Bản dịch của từ 辄肆 trong tiếng Việt

辄肆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辄肆 (Động từ)

zhé sì
01

Làm theo ý mình, tùy tiện, hành động hết sức tùy ý và vô kỷ luật (ví dụ: 任意妄为)

任意妄为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄肆

zhé

Các từ liên quan

辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
辄
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
Các biến thể:
輒, 輙
Hình thái radical:
⿰,车,耴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép