Bản dịch của từ 辄莫 trong tiếng Việt
辄莫
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
辄莫 (Trạng từ)
【zhé mò】
01
Có lẽ, nếu không thì (cách sử dụng cổ xưa, tương tự như "Yuzemo", có nghĩa là "hầu hết, phải không" hoặc một âm điệu tiêu cực)
犹遮莫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄莫
zhé
辄
mò
莫
Các từ liên quan
辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
- Các biến thể:
- 輒, 輙
- Hình thái radical:
- ⿰,车,耴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨丨一一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杔
㯰
㢎
䧪
虴
棏
馲
䀅
讁
摺
折
謺
轱
辕
䢂
辉
轶
辌
䢁
车
辙
辐
辚
辊
掐
铘
铷
笰
蛇
稆
晚
徖
邫
㡌
绪
笞
动辄
浅尝辄止
动辄得咎
