Bản dịch của từ 辄行 trong tiếng Việt

辄行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

辄行 (Động từ)

zhé xíng
01

Tự ý thi hành; làm theo ý mình, hành động tùy tiện (không xin phép)

擅自行使。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辄行

zhé

xíng

Các từ liên quan

辄与
辄代
辄作数日恶
辄便
辄入
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
辄
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRIẾP】
Các biến thể:
輒, 輙
Hình thái radical:
⿰,车,耴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép