Bản dịch của từ 辅助体操 trong tiếng Việt

辅助体操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

辅助体操 (Danh từ)

fǔ zhù tǐ cāo
01

Một dạng thể dục nhằm hỗ trợ trong sản xuất, y tế và luyện tập thể thao.

体操的一种。根据生产、医疗保健、运动训练以及军事训练的需要而选编的身体操练。如生产体操、医疗体操、运动辅助体操、实用性体操等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辅助体操

zhù

cāo

Các từ liên quan

辅世长民
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
体上
体二
体亮
体亲
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
辅
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỤ】
Các biến thể:
輔, 俌, 䩉, 𥙳, 𨊽, 𩒺
Hình thái radical:
⿰,车,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép