Bản dịch của từ 辅币 trong tiếng Việt
辅币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
辅币 (Danh từ)
【fǔ bì】
01
Tiền lẻ; tiền nhỏ
辅助货币的简称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辅币
fǔ
辅
bì
币
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 輔, 俌, 䩉, 𥙳, 𨊽, 𩒺
- Hình thái radical:
- ⿰,车,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焤
俛
脯
柎
俌
腐
䩉
䳝
輔
乶
䋨
釜
辆
轻
辉
软
车
轿
轵
输
轷
辁
辕
轾
㥌
㧺
啸
惗
㟛
欳
梺
釱
㔭
淧
崘
䏸
辅导
辅助
辅料
辅音
辅修
辅佐
辅以
辅食
辅币
辅大
