Bản dịch của từ 辅车 trong tiếng Việt

辅车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

辅车 (Danh từ)

fǔ chē
01

Hai bên má hoặc hai bên giá xe; nghĩa mở rộng: quan hệ tương hỗ, lợi hại lẫn nhau (ví von hai vật dựa vào nhau).

颊辅与牙床。一说车夹木与车舆。比喻事物互为依存的利害关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辅车

chē

辅
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỤ】
Các biến thể:
輔, 俌, 䩉, 𥙳, 𨊽, 𩒺
Hình thái radical:
⿰,车,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép