Bản dịch của từ 辆 trong tiếng Việt
辆
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
辆 (Chữ số)
【liàng】
01
Chiếc (chỉ xe cộ, trừ tàu hỏa)
用于车(火车除外)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
- Các biến thể:
- 輛
- Hình thái radical:
- ⿰,车,两
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湸
量
晾
㾗
輌
靚
哴
鿌
悢
𠒨
谅
倞
䢁
轧
轮
䢀
轰
辀
辇
轾
车
辖
软
辑
眵
䢜
铭
硘
㢍
㿠
萵
紾
菭
梭
惓
逳
车辆
车辆厂
机动车辆
铁路车辆
