Bản dịch của từ 辇御 trong tiếng Việt

辇御

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辇御 (Danh từ)

niǎn yù
01

Xe, kiệu của hoàng đế (cỗ xe dùng để vua ngồi đi lại)

皇帝的车舆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辇御

niǎn

Các từ liên quan

辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
辇
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【LIỄN】
Các biến thể:
輦, 𨍻, 𨘪
Hình thái radical:
⿱,㚘,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép