Bản dịch của từ 辇洛 trong tiếng Việt

辇洛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辇洛 (Danh từ)

niǎn luò
01

Cách gọi cổ cho kinh đô, tương tự 'Kinh Lạc'; chỉ kinh thành (thành đô).

犹京洛。指京都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辇洛

niǎn

luò

Các từ liên quan

辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
洛下
洛书
洛京
洛伯
辇
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【LIỄN】
Các biến thể:
輦, 𨍻, 𨘪
Hình thái radical:
⿱,㚘,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép