Bản dịch của từ 辇路 trong tiếng Việt

辇路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辇路 (Danh từ)

niǎn lù
01

Con đường mà xe ngự (xe của thiên tử) đi qua; lộ trình cho xe rước vua (Hán Việt:

天子车驾所经的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辇路

niǎn

Các từ liên quan

辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
辇
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【LIỄN】
Các biến thể:
輦, 𨍻, 𨘪
Hình thái radical:
⿱,㚘,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép