Bản dịch của từ 辇道 trong tiếng Việt

辇道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

辇道 (Danh từ)

niǎn dào
01

Đường trong cung điện dành cho xe kiệu (đi lại bằng kiệu), đường cho hoàng gia đi lại

1.可乘辇往来的宫中道路。

Ví dụ
02

Đường dành cho xe rước, chỉ con đường mà vua/hoàng đế và đoàn xe vua đi qua (đường vua đi).

2.指皇帝车驾所经的路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên sao cổ (một ngôi sao trong chòm Thiên Câu/天琴或天鵝), nghĩa lịch sử/thiên văn

3.古星名。属天琴﹑天鹅两座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辇道

niǎn

dào

Các từ liên quan

辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
辇
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【LIỄN】
Các biến thể:
輦, 𨍻, 𨘪
Hình thái radical:
⿱,㚘,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶一一ノ丶一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép