Bản dịch của từ 辈份 trong tiếng Việt
辈份
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
辈份 (Danh từ)
【bèi fèn】
01
Địa vị trong thứ bậc gia đình (tuổi tác, thế hệ, vai trong họ hàng); 'bậc' của người trong dòng họ
见“辈分”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辈份
bèi
辈
fèn
份
Các từ liên quan
辈作
辈偶
辈出
辈分
辈子
份份
份儿
份儿饭
份内
份地
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 輩, 軰, 𠐡, 𨋅
- Hình thái radical:
- ⿱,非,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钡
㸬
㰆
鋇
邶
蓓
䁅
䔒
牬
棓
㓈
勃
软
辎
辗
辌
轪
辒
轿
琿
轮
较
轫
辊
葰
㛷
鈑
棬
㲛
雄
普
葸
䑪
蛴
琡
䛈
辈子
长辈
晚辈
前辈
辈分
祖辈
后辈
父辈
同辈
鼠辈
