Bản dịch của từ 辈辈 trong tiếng Việt
辈辈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
辈辈 (Danh từ)
【bèi bèi】
01
Lần lượt từng đợt, thành từng nhóm; miêu tả nhiều người/vật xuất hiện thành tốp tốp (cảm giác đông đảo)
1.犹言一批批,一伙伙。形容众多。
Ví dụ
02
Thế hệ này đến thế hệ khác; mỗi đời, các đời liên tiếp (mang nghĩa 'mỗi đời từng thế hệ')
2.世代,每代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辈辈
bèi
辈
Các từ liên quan
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
辈子
辈学
辈数
辈数儿
辈旅
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỐI】
- Các biến thể:
- 輩, 軰, 𠐡, 𨋅
- Hình thái radical:
- ⿱,非,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一丨一一一一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钡
㸬
㰆
鋇
邶
蓓
䁅
䔒
牬
棓
㓈
勃
软
辎
辗
辌
轪
辒
轿
琿
轮
较
轫
辊
葰
㛷
鈑
棬
㲛
雄
普
葸
䑪
蛴
琡
䛈
辈子
长辈
晚辈
前辈
辈分
祖辈
后辈
父辈
同辈
鼠辈
