Bản dịch của từ 辉华 trong tiếng Việt

辉华

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

辉华 (Tính từ)

huī huá
01

Rực rỡ, huy hoàng, sáng chói, thể hiện sự vinh quang và vẻ đẹp lộng lẫy

1.光荣显耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, huy hoàng chói lọi, sáng lấp lánh như ánh hào quang

2.辉煌,光辉灿烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辉华

huī

huá

Các từ liên quan

辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉如
华东
华东师范大学
华丝
辉
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
輝, 灳, 𠓊, 𤐕, 𪏕
Hình thái radical:
⿰,光,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép