Bản dịch của từ 辉特 trong tiếng Việt
辉特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
辉特 (Danh từ)
【huī tè】
01
Tên một bộ tộc cổ đại, thuộc nhóm du mục sống ở vùng phía bắc Kê Bộ Đô, sau thay thế bộ Tổ Nhĩ Thất thành một trong bốn bộ Tây Hạ Lạt, cư trú gần vùng Tát Nhĩ Ba Hài Thái.
古部族名。原为杜尔伯特的属部。游牧于科布多北境。土尔扈特西迁后,代替土尔扈特成为四卫拉特之一,移牧塔尔巴哈台附近的雅尔地方。参阅《清续文献通考.舆地二四》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辉特
huī
辉
tè
特
Các từ liên quan
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
特为
特乃子
特书
特产
特价
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 輝, 灳, 𠓊, 𤐕, 𪏕
- Hình thái radical:
- ⿰,光,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睢
䜐
睳
恢
挥
袆
虺
媈
蘳
煇
噅
褘
轶
䢁
轱
辚
轸
轩
辘
辒
车
轾
轼
辐
愒
琝
毴
琺
愔
㨇
犇
酢
棬
曾
傜
喼
辉煌
光辉
余辉
生辉
辉映
辉光
辉耀
辉瑞
增辉
辉南
