Bản dịch của từ 辉铜矿 trong tiếng Việt
辉铜矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
辉铜矿 (Danh từ)
【huī tóng kuàng】
01
Một loại quặng chứa đồng và lưu huỳnh (quặng đồng sulfide), thường có màu xám, là nguyên liệu chính để luyện đồng
一种含硫化铜的矿石。属斜方晶系,常成块状或粒状,呈灰色,为炼铜最重要的原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辉铜矿
huī
辉
tóng
铜
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 輝, 灳, 𠓊, 𤐕, 𪏕
- Hình thái radical:
- ⿰,光,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睢
䜐
睳
恢
挥
袆
虺
媈
蘳
煇
噅
褘
轶
䢁
轱
辚
轸
轩
辘
辒
车
轾
轼
辐
愒
琝
毴
琺
愔
㨇
犇
酢
棬
曾
傜
喼
辉煌
光辉
余辉
生辉
辉映
辉光
辉耀
辉瑞
增辉
辉南
