Bản dịch của từ 辉银矿 trong tiếng Việt
辉银矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
辉银矿 (Danh từ)
【huī yín kuàng】
01
Một loại quặng chứa bạc sulfua (chủ yếu là argentit), thường màu đen hoặc xám chì, là nguồn khai thác chính để luyện bạc
一种含硫化银的矿石。属等轴晶系,成粒状、线状或树枝状,呈黑色或铅灰色,质软,有金属光泽,为炼银的重要矿石。产地以智利、墨西哥等地最着名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辉银矿
huī
辉
yín
银
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 輝, 灳, 𠓊, 𤐕, 𪏕
- Hình thái radical:
- ⿰,光,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睢
䜐
睳
恢
挥
袆
虺
媈
蘳
煇
噅
褘
轶
䢁
轱
辚
轸
轩
辘
辒
车
轾
轼
辐
愒
琝
毴
琺
愔
㨇
犇
酢
棬
曾
傜
喼
辉煌
光辉
余辉
生辉
辉映
辉光
辉耀
辉瑞
增辉
辉南
