Bản dịch của từ 辊 trong tiếng Việt
辊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
辊 (Danh từ)
【gǔn】
01
Trục; cốt (những linh kiện hình trụ tròn có thể lăn tròn được)
机器上能滚动的圆柱形机件的统称也叫罗拉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 輥, 𨍽, 𨎊
- Hình thái radical:
- ⿰,车,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜇
鯀
裷
磙
蓘
绲
衮
䃂
𠃌
䙛
蔉
硍
辆
转
输
轰
辂
轻
辌
轷
轮
轶
辎
轫
葘
揮
䓰
锏
㛱
楉
扊
㛶
葖
㾙
廁
䣲
辊筒
辊子
压辊
轧辊
辊涂
上辊
弯辊
橡胶辊
轴套辊
皮辊花
