Bản dịch của từ 辊轴 trong tiếng Việt
辊轴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
辊轴 (Danh từ)
【gǔn zhóu】
01
Con lăn nông cụ cổ truyền để cán, đầm đất hoặc cán cỏ trên ruộng (thường dùng để整地、除草或压掉浮穗)
古代一种碾草平地的农具。用于水田整地除草或碾脱麦禾浮穗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辊轴
gǔn
辊
zhóu
轴
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 輥, 𨍽, 𨎊
- Hình thái radical:
- ⿰,车,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜇
鯀
裷
磙
蓘
绲
衮
䃂
𠃌
䙛
蔉
硍
辆
转
输
轰
辂
轻
辌
轷
轮
轶
辎
轫
葘
揮
䓰
锏
㛱
楉
扊
㛶
葖
㾙
廁
䣲
辊筒
辊子
压辊
轧辊
辊涂
上辊
弯辊
橡胶辊
轴套辊
皮辊花
